Mục lục bài viết
Tháng 03/2026 đánh dấu những thay đổi thực tiễn trong hệ thống Sở hữu trí tuệ (SHTT) toàn cầu khi AI bắt đầu can thiệp sâu vào cả chính sách lẫn thủ tục hành chính. Từ việc Hoa Kỳ nới lỏng giới hạn bản quyền cho dữ liệu huấn luyện AI đến việc Cục Sáng chế và Nhãn hiệu Hoa Kỳ (USPTO) tự động hóa quy trình phân loại nhãn hiệu, bài toán đặt ra cho Việt Nam là làm thế nào để vận dụng các xu hướng này nhằm tháo gỡ điểm nghẽn hành chính và hoàn thiện Luật SHTT sửa đổi 2025 (hiệu lực từ 01/4/2026)?
Hợp pháp hóa hành vi huấn luyện AI qua lăng kính “Fair Use”
Ngày 20/03/2026, Nhà Trắng công bố “Khung chính sách quốc gia về AI”, đưa ra một định hướng lập pháp mang tính bước ngoặt: Hành vi khai thác văn bản và dữ liệu (Text and Data Mining – TDM) trên dữ liệu có bản quyền để đào tạo AI không cấu thành hành vi xâm phạm, miễn là thỏa mãn học thuyết Sử dụng hợp lý (Fair Use – quy định tại Mục 107, Đạo luật Bản quyền Hoa Kỳ 1976) [1].
Dưới góc độ pháp lý, Hoa Kỳ đang sử dụng tính “chuyển hóa” trong bộ 4 yếu tố kiểm tra (Four-factor test) của Đạo luật Bản quyền 1976 để lập luận rằng: AI không sao chép tác phẩm gốc để cạnh tranh trên cùng một thị trường hay thay thế tác phẩm đó, mà chỉ trích xuất các quy luật toán học, cú pháp nhằm tạo ra một công năng hoàn toàn mới.
Có thể nói đây là một quyết sách mang tính can thiệp chủ quyền, sử dụng SHTT như một rào chắn bảo vệ sự thống trị của các tập đoàn công nghệ Mỹ khỏi rủi ro kiện tụng. Việc tạo ra “vùng an toàn” ở cấp liên bang, kết hợp với sự can thiệp của Lực lượng Đặc nhiệm Tranh tụng AI thuộc Bộ Tư pháp (DOJ), giúp loại trừ sự phân mảnh của các đạo luật bản quyền cấp tiểu bang.

“Class ACT” và tính hợp pháp của hoạt động phân loại tự động tại USPTO
Quy trình xác lập quyền đối với nhãn hiệu luôn đối mặt với rào cản về thời gian phân loại và tra cứu đối chứng. Ngày 25/03/2026, USPTO công bố ứng dụng hệ thống tác nhân AI “Class ACT” [2].
>>> USPTO ra mắt AI “Class ACT”: Khi phân loại nhãn hiệu không còn mất 5 tháng
Bằng việc tự động gán mã thiết kế (design search codes) và nhãn hiệu giả (pseudo marks) cho các đơn hình họa phức tạp chỉ trong vòng chưa tới 1 phút (thay vì 5 tháng làm việc thủ công như trước đây), USPTO đã thay đổi hoàn toàn cục diện hành chính [3].
-
-
Tính hợp pháp của hoạt động phân loại tự động: Dưới góc độ luật hành chính, việc sử dụng AI tại USPTO không vi phạm nguyên tắc “con người ra quyết định” (Human-in-the-loop). Class ACT chỉ đóng vai trò phân loại kỹ thuật ở giai đoạn tiền thẩm định hình thức, không tự động cấp hay từ chối văn bằng bảo hộ.
-
Tối ưu hóa quản trị: Tính chính xác của thuật toán giúp loại bỏ sự tùy tiện hoặc sai sót do định kiến nhận thức của thẩm định viên. Đây không đơn thuần là việc áp dụng phần mềm, mà là sự chuyển giao một phần quyền lực hành chính sơ bộ cho thuật toán để loại bỏ hoàn toàn “độ trễ” do sự quá tải của bộ máy con người.
-

Sự Sụt Giảm Điểm Số Của EU Và Xu Hướng “Lựa Chọn Diễn Đàn”
Theo Báo cáo “Chỉ số IP Quốc tế 2026” do Phòng Thương mại Hoa Kỳ công bố ngày 11/03/2026, điểm số bảo hộ SHTT của 8 quốc gia thuộc Liên minh Châu Âu (EU) có dấu hiệu sụt giảm [4].
Nguyên nhân chủ yếu đến từ các quy định quản lý công nghệ khắt khe (như Đạo luật AI của EU), làm gia tăng chi phí tuân thủ và kéo dài thời gian thẩm định. Từ góc độ thương mại quốc tế, sự chậm trễ trong việc ứng dụng công nghệ hành chính này thúc đẩy xu hướng “lựa chọn diễn đàn” (forum shopping). Các doanh nghiệp sẽ ưu tiên nộp đơn và xử lý các thủ tục pháp lý ở những quốc gia có quy trình hành chính minh bạch, nhanh gọn và thân thiện với công nghệ hơn.
>>> Sự dịch chuyển bản chất pháp lý của “Forum Shopping” trong quản trị sở hữu trí tuệ

Lời giải nào cho Luật SHTT Việt Nam 2025?
Từ những biến động trên, đối chiếu với bối cảnh thực thi Luật SHTT sửa đổi 2025 (có hiệu lực từ 01/4/2026) [5], Việt Nam cần lưu tâm đến các vấn đề thực tiễn sau:
Định hình “Sử dụng hợp lý” cho AI dựa trên nền tảng pháp luật Việt Nam
Học thuyết Fair Use mang tính chất mở của hệ thống Thông luật (Common Law) không tồn tại trong hệ thống Dân luật (Civil Law) của Việt Nam.
Thay vào đó, Việt Nam đang áp dụng cơ chế “Ngoại lệ và giới hạn quyền tác giả” theo nguyên tắc danh sách đóng (quy định cụ thể tại Điều 25 và Điều 25a Luật SHTT).
Điều 25 hiện hành đã liệt kê cụ thể các trường hợp sử dụng tác phẩm đã công bố không phải xin phép, không phải trả tiền (như sao chép phục vụ nghiên cứu khoa học). Tuy nhiên, hành vi “sao chép dữ liệu quy mô khổng lồ bằng thuật toán (TDM) để tạo ra một AI mới” lại có bản chất khác biệt và hiện chưa có quy phạm định danh rõ ràng.
Trên cơ sở đó, Việt Nam không cần du nhập khái niệm Fair Use, mà cần vận dụng ngay nền tảng tại Điều 25. Theo đó, cần bổ sung quy định: Khoanh vùng hành vi khai thác dữ liệu (TDM) phục vụ đào tạo thuật toán AI (giới hạn cho mục đích phi thương mại hoặc nghiên cứu cơ bản) thuộc trường hợp ngoại lệ không xâm phạm quyền tác giả. Nếu không có cơ sở pháp lý này, các doanh nghiệp AI Việt Nam có thể sẽ phải đối mặt với rủi ro kiện tụng trong tương lai vì cơ chế chưa đủ minh bạch và rõ ràng.

Ứng dụng công nghệ để tháo gỡ điểm nghẽn tại Cục SHTT
Điểm nhấn của Luật SHTT sửa đổi 2025 là việc siết chặt kỷ cương hành chính và đưa ra các cam kết mạnh mẽ về việc rút ngắn thời hạn thẩm định đơn (nhằm tháo gỡ bức xúc kéo dài của xã hội và doanh nghiệp).
-
-
Luật đã quy định rõ thời hạn thẩm định hình thức và nội dung cụ thể cho từng đối tượng quyền. Và xuất phát từ các quy định chặt chẽ đó, đồng nghĩa với việc bộ máy quản lý nhà nước không thể dùng lý do “quá tải hồ sơ” để biện minh cho tình trạng chậm trễ.
-
Trong bối cảnh lượng đơn nộp vào Cục SHTT liên tục tăng kỷ lục, việc dùng sức người để phân loại Bảng Nice hay tra cứu nhãn hiệu hình đối chứng là bất khả thi để đáp ứng thời hạn luật định mới. Do đó, việc ứng dụng các mô hình tương tự như “Class ACT” của Hoa Kỳ không còn là giải pháp “khuyến khích áp dụng”, mà là điều kiện tiên quyết về mặt quản trị hành chính.
-
Cơ sở pháp lý về việc ứng dụng công nghệ đã được các nhà lập pháp mở ra tại khoản 3 Điều 114 (cho phép sử dụng các nguồn thông tin và công cụ hỗ trợ), do đó Cục SHTT cần nhanh chóng đầu tư hạ tầng AI tra cứu để bảo đảm tính nghiêm minh và hiệu lực thực tế của Luật SHTT 2025.

Tăng cường năng lực giải quyết tranh chấp
Khi dòng vốn FDI trong lĩnh vực công nghệ cao đổ vào Việt Nam, các tranh chấp về quyền SHTT, đặc biệt là tranh chấp liên quan đến công nghệ và nhãn hiệu, sẽ phức tạp hơn. Việc đảm bảo một hệ thống thực thi quyền (Tòa án, Quản lý thị trường) có đủ năng lực chuyên môn để đánh giá chứng cứ kỹ thuật và xử lý vi phạm nhanh chóng là yếu tố then chốt để giữ vững niềm tin của nhà đầu tư.
Kết luận
Trong bối cảnh AI đang tái định hình cả cấu trúc pháp lý lẫn cách thức vận hành của hệ thống SHTT toàn cầu, vấn đề không còn nằm ở việc Việt Nam có nên thay đổi hay không, mà là thay đổi với tốc độ và cách tiếp cận như thế nào.
SHTT không còn chỉ là công cụ bảo hộ quyền, mà đang trở thành công cụ cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên công nghệ. Song song đó, sự chậm lại của châu Âu lại là một minh chứng thực tiễn rằng, nếu thiếu linh hoạt trong điều chỉnh chính sách và quản trị, hệ thống SHTT hoàn toàn có thể trở thành “điểm nghẽn” thay vì “đòn bẩy”.

Đối với Việt Nam, Luật SHTT sửa đổi 2025 đã mở ra một khung pháp lý đủ rộng để thích ứng, nhưng giá trị thực sự sẽ phụ thuộc vào cách thức triển khai trên thực tế. Việc nội luật hóa các cơ chế linh hoạt đối với dữ liệu huấn luyện AI, kết hợp với ứng dụng công nghệ để nâng cấp năng lực xử lý hành chính và tăng cường hiệu quả thực thi quyền, sẽ là ba trụ cột quyết định.
Nếu được triển khai đúng hướng, Việt Nam không chỉ giải quyết được bài toán tồn đọng về thủ tục, mà còn có cơ hội định vị себя như một hệ thống SHTT hiệu quả, minh bạch và thân thiện với đổi mới sáng tạo — yếu tố ngày càng mang tính quyết định trong việc thu hút dòng vốn đầu tư và công nghệ toàn cầu.
Ngược lại, nếu chậm thích ứng, rủi ro không chỉ nằm ở việc gia tăng tranh chấp, mà còn ở việc Việt Nam bị “bỏ lại phía sau” trong cuộc cạnh tranh ngầm về lựa chọn diễn đàn pháp lý trong khu vực và trên thế giới.
Nguyễn Trần Cát Tường
Nguồn tài liệu tham khảo:
[1] U.S. Copyright Office. 17 U.S.C. § 107 – Limitations on exclusive rights: Fair use, [https://www.copyright.gov/title17/92chap1.html#107].
[2] USPTO.gov (2026, March 19). Opening Statement by Director Squires before the House Judiciary Oversight Hearing, [https://www.uspto.gov/about-us/news-updates/opening-statement-director-squires-house-judiciary-oversight-hearing]
[3] US Patent (2026, March). USPTO Launches AI Tool That Cuts Trademark Classification Time from Five Months to Five Minutes, [https://www.google.com/search?q=https://www.uspatent.com/2026/03/uspto-launches-ai-tool-that-cuts-trademark-classification-time-from-five-months-to-five-minute]
[4] U.S. Chamber of Commerce (2026, March 11). 2026 International IP Index, [https://www.uschamber.com/intellectual-property/2026-international-ip-index]
[5] Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam, Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11 (được sửa đổi, bổ sung qua các năm 2009, 2019, 2022 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ năm 2025 có hiệu lực từ ngày 01/04/2026)
MONDAY VIETNAM
- E-mail: R@mondayvietnam.com
- Điện thoại: 086 200 7080 – Hotline: 0938 672737
- Trụ sở: 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh.
- VPGD: Tầng 5, 205A Thuỷ Lợi 4 Tower, Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP. HCM
- Tây Nguyên: 124 Ngô Quyền, Phường Tân Lợi, TP. Buôn Ma Thuột, ĐakLak.
- Hà Nội: Tầng 5, Số 4, Ngõ 81 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa.
