Mục lục bài viết
Dưới góc độ quản trị, các tình huống như ST25, Bia Sài Gòn hay Snapchat trong Phần 06 cho thấy: khi tranh chấp đã xảy ra, doanh nghiệp không còn đứng trước một bài toán thuần túy pháp lý, mà là một quyết định mang tính kinh tế – giữa thời gian, chi phí và khả năng kiểm soát kết quả.
Dù kết quả có thể khác nhau tùy từng vụ việc, nhưng các phân tích trước đó đều dẫn về một nhận định nhất quán: khi quyền đối với nhãn hiệu không được thiết lập kịp thời hoặc không được kiểm soát đầy đủ, phần còn lại thường là các phương án xử lý tình huống, với mức độ rủi ro và chi phí khó dự đoán.
>>> Xem thêm: Khi Thương Hiệu Trở Thành “Con Tin” – Phần 06 (Án lệ)

XÂY DỰNG CƠ CHẾ PHÒNG VỆ CHỦ ĐỘNG BẢO VỆ THƯƠNG HIỆU TRONG KỶ NGUYÊN SỐ
Trong bối cảnh môi trường số làm gia tăng tốc độ lan truyền và khả năng tiếp cận thị trường, rủi ro liên quan đến việc đăng ký chiếm dụng hoặc khai thác trái phép nhãn hiệu cũng xuất hiện sớm hơn và với quy mô rộng hơn. Song song đó, việc Luật Sở hữu trí tuệ (SHTT) sửa đổi 2025 chính thức có hiệu lực toàn diện từ ngày 01/04/2026, đặc biệt với việc làm rõ yếu tố “dụng ý xấu”, đã bổ sung thêm công cụ pháp lý cho doanh nghiệp trong việc bảo hộ quyền đối với tài sản trí tuệ của mình.
Vì vậy, thay vì tiếp cận theo hướng “xử lý khi phát sinh”, phần cuối của series này tập trung vào một câu hỏi mang tính nền tảng hơn: làm thế nào để thiết lập một cơ chế phòng vệ chủ động, nhằm giảm thiểu rủi ro và hạn chế việc thương hiệu rơi vào trạng thái bị kiểm soát bởi bên thứ ba ngay từ giai đoạn đầu.
Quản trị nhãn hiệu theo hướng phòng vệ chủ động
Nguyên tắc nộp đơn sớm (First-to-file)
Việt Nam áp dụng nguyên tắc “nộp đơn đầu tiên”, theo đó quyền ưu tiên đối với nhãn hiệu phát sinh trên cơ sở thời điểm nộp đơn hợp lệ.
Trong thực tiễn, phần lớn các tình huống bất lợi phát sinh khi doanh nghiệp trì hoãn việc nộp đơn, trong khi bên thứ ba có thể nhanh chóng xác lập quyền trên cùng hoặc dấu hiệu tương tự. Trong bối cảnh quy trình nộp đơn đã được số hóa, việc đăng ký có thể được thực hiện trong thời gian rất ngắn, làm gia tăng đáng kể nguy cơ bị “đi trước một bước”.
Trong khi đó, chi phí đăng ký ban đầu tương đối thấp so với chi phí xử lý tranh chấp sau này, bao gồm cả chi phí pháp lý, thời gian và chi phí cơ hội trong hoạt động kinh doanh.
Do đó, việc nộp đơn nên được thực hiện ngay khi xác định dấu hiệu dự kiến sử dụng, không phụ thuộc vào việc sản phẩm hoặc dịch vụ đã chính thức đưa ra thị trường hay chưa.

Chiến lược đăng ký nhãn hiệu bao vây
Trong môi trường số, hành vi xâm phạm không nhất thiết xuất hiện dưới dạng sao chép nguyên trạng, mà thường thể hiện qua các biến thể gây nhầm lẫn.
(i) Bao vây dấu hiệu
Việc đăng ký nên bao gồm:
-
-
-
Dấu hiệu chính (logo, wordmark)
-
Các phiên bản cách điệu
-
Khẩu hiệu (slogan), nếu có khả năng sử dụng độc lập
-
Biểu tượng ứng dụng (app icon) trong trường hợp kinh doanh trên nền tảng số
-
-
(ii) Bao vây nhóm sản phẩm/dịch vụ
Cần đặc biệt lưu ý đến Nhóm 35 theo Bảng phân loại Nice – bao gồm dịch vụ quảng cáo, bán lẻ, thương mại điện tử. Thực tế cho thấy nhiều tranh chấp phát sinh từ việc bên thứ ba đăng ký nhóm này và sử dụng quyền để yêu cầu gỡ bỏ gian hàng trên các sàn thương mại điện tử (Shopee, TikTok Shop, …).
(iii) Đồng bộ hóa các tài sản số
Đăng ký bảo hộ nhãn hiệu cần và nên đi kèm với việc:
-
-
-
Đăng ký tên miền (domain name)
-
Thiết lập tài khoản chính thức trên các nền tảng mạng xã hội
-
-
Theo báo cáo của ICANN, số lượng tên miền toàn cầu đã vượt 350 triệu và Báo cáo Quý 4/2025 mới nhất của DNIB, tổng số lượng tên miền toàn cầu hiện tại đã đạt tới 386,9 triệu. Điều này cho thấy nguy cơ trùng lặp và chiếm dụng là hiện hữu nếu không thực hiện đăng ký sớm.

Thiết lập cơ chế giám sát
Theo quy định Luật SHTT hiện hành, đơn đăng ký nhãn hiệu của bên thứ ba sẽ được công bố trên Công báo Sở hữu công nghiệp, và bên liên quan có quyền nộp ý kiến phản đối trong thời hạn nhất định (trong vòng 03 tháng kể từ ngày đơn đăng ký được công bố).
Việc phản đối ở giai đoạn đơn đang thẩm định thường: Ít tốn kém hơn – Thời gian xử lý ngắn hơn – Hiệu quả cao hơn so với thủ tục hủy bỏ sau khi văn bằng đã được cấp.
Vì vậy, Doanh nghiệp nên thiết lập cơ chế theo dõi định kỳ (tháng/quý) đối với các đơn đăng ký có dấu hiệu tương tự, đặc biệt trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ cốt lõi.
Chiến lược xử lý tranh chấp nhãn hiệu: Tiếp cận đa công cụ
Ngay cả khi đã triển khai các biện pháp phòng ngừa, tranh chấp vẫn có thể phát sinh. Khi đó, việc xử lý cần dựa trên sự phối hợp của nhiều công cụ pháp lý và thực tiễn.
Biện pháp hành chính
Việc luật hóa “dụng ý xấu” tạo cơ sở pháp lý rõ ràng hơn để:
-
-
-
Phản đối đơn đăng ký
-
Yêu cầu hủy bỏ hiệu lực văn bằng
-
-
Chứng cứ thường được xem xét bao gồm:
-
-
-
Quan hệ trước đó giữa các bên (đại lý, đối tác, nhà phân phối)
-
Lịch sử giao dịch, trao đổi thông tin
-
Hành vi đăng ký hàng loạt nhãn hiệu tương tự
-
Dữ liệu thể hiện việc biết trước hoặc có khả năng biết về nhãn hiệu
-
-
>>> Xem thêm: Khi Thương Hiệu Trở Thành “Con Tin” – Phần 04 (Chứng cứ)
Việc chuẩn bị chứng cứ có hệ thống sẽ quyết định đáng kể đến khả năng thành công của thủ tục này.

Biện pháp thực thi trên thị trường và nền tảng số
Trong trường hợp hành vi xâm phạm đã xảy ra trên thực tế (ví dụ: bán hàng giả mạo, sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn):
(i) Kênh hành chính – thực thi nội địa
-
-
-
Đề nghị kiểm tra, xử lý thông qua lực lượng quản lý thị trường
-
Áp dụng các biện pháp như tịch thu, xử phạt hành chính
-
-
(ii) Kênh nền tảng số
-
-
-
Sử dụng cơ chế bảo vệ quyền SHTT của các sàn thương mại điện tử
-
Yêu cầu gỡ bỏ nội dung vi phạm dựa trên quyền đã đăng ký
-
-
|
Góc nhìn từ xu hướng toàn cầu: Thực tiễn cho thấy, sự dịch chuyển của hành vi xâm phạm lên không gian mạng đang đặt ra thách thức chưa từng có cho công tác thực thi. Theo báo cáo Mapping Global Trade in Fakes 2025 của OECD, giá trị thương mại hàng giả và vi phạm bản quyền toàn cầu hiện ước tính có thể đạt khoảng 467 tỷ USD (chiếm 2,3% tổng thương mại toàn cầu). Đáng quan ngại nhất là thủ đoạn tinh vi trên môi trường số: 79% các vụ bắt giữ hải quan hiện nay là các bưu kiện nhỏ lẻ (dưới 10 sản phẩm). Việc đối tượng vi phạm lợi dụng kẽ hở của thương mại điện tử để “xé nhỏ” hàng hóa đã tạo ra rào cản cực lớn cho lực lượng quản lý thị trường truyền thống, buộc doanh nghiệp phải phụ thuộc nhiều hơn vào cơ chế báo cáo trực tiếp trên nền tảng (Notice and Takedown). Hơn thế nữa, việc chậm trễ xử lý vi phạm không chỉ gây thất thoát doanh thu mà còn tiềm ẩn rủi ro khủng hoảng truyền thông. Nghiên cứu mới nhất From Fakes to Forced Labour (OECD, 1/2026) đã mở rộng góc nhìn về mối liên hệ trực tiếp giữa mạng lưới hàng giả và các hành vi bóc lột lao động (lao động cưỡng bức, lao động trẻ em) của tội phạm có tổ chức. Do đó, việc doanh nghiệp chủ động rà soát, gỡ bỏ vi phạm trên các sàn thương mại điện tử không chỉ dừng lại ở bài toán kinh tế, mà còn là hành động thiết yếu để bảo vệ uy tín thương hiệu và trách nhiệm xã hội. |
Biện pháp cảnh báo và truyền thông
Việc gửi thư cảnh báo trong trường hợp này là bước khởi đầu phổ biến trong nhiều tranh chấp, nhằm:
-
-
-
Thông báo chính thức về quyền
-
Yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm
-
Tạo cơ sở cho các bước xử lý tiếp theo nếu cần
-
-
Bên cạnh đó, doanh nghiệp nên áp dụng song song việc:
-
-
-
Công bố thông tin chính thức trên website hoặc kênh truyền thông đã xác thực
-
Hướng dẫn người tiêu dùng nhận diện kênh chính thức
-
-
Cách tiếp cận này không chỉ hỗ trợ xử lý tranh chấp mà còn góp phần hạn chế thiệt hại về uy tín thương hiệu.

Kết luận
Như các phần trước đã phân tích, tranh chấp nhãn hiệu thường không bắt đầu từ thời điểm phát sinh xung đột, mà từ những khoảng trống trong việc thiết lập và quản trị quyền từ ban đầu.
Trong bối cảnh đó, việc làm rõ yếu tố “dụng ý xấu” trong Luật SHTT sửa đổi 2025 tạo thêm cơ sở pháp lý cho giai đoạn xử lý, nhưng không thay thế được vai trò của các biện pháp phòng ngừa.
>>> Luật số 131/2025/QH15 của Quốc hội: Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ
Khi doanh nghiệp lựa chọn thiết lập quyền sớm, mở rộng phạm vi bảo hộ và duy trì cơ chế giám sát phù hợp. Đây không còn là vấn đề thủ tục, mà là một phần của chiến lược kiểm soát rủi ro trong hoạt động kinh doanh.
Từ kinh nghiệm thực tiễn trong quá trình đồng hành cùng doanh nghiệp, Monday VietNam nhận thấy rằng không tồn tại một mô hình bảo vệ nhãn hiệu mang tính “chuẩn hóa” cho mọi trường hợp. Hiệu quả bảo hộ chỉ bộc lộ tính khả thi cao trong việc thiết kế một cơ chế phù hợp với từng giai đoạn phát triển – cân bằng giữa chi phí, phạm vi bảo hộ và mục tiêu khai thác thương hiệu.
Kết thúc series “Khi Thương Hiệu Trở Thành Con Tin”, có thể thấy rằng tranh chấp không phải là điểm khởi đầu của rủi ro, mà thường là hệ quả của những khoảng trống trong việc thiết lập và quản trị quyền từ trước đó. Việc chủ động kiểm soát các khoảng trống này chính là yếu tố quyết định để doanh nghiệp duy trì quyền chủ động đối với thương hiệu của mình trên thị trường.
Nguyễn Trần Cát Tường
Nguồn tham khảo chính thức:
1. Báo cáo “Mapping Global Trade in Fakes 2025” (Công bố tháng 05/2025)
2. Báo cáo chuyên sâu “From Fakes to Forced Labour” (Công bố tháng 01/2026)
MONDAY VIETNAM
- E-mail: R@mondayvietnam.com
- Điện thoại: 086 200 7080 – Hotline: 0938 672737
- Trụ sở: 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh.
- VPGD: Tầng 5, 205A Thuỷ Lợi 4 Tower, Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP. HCM
- Tây Nguyên: 124 Ngô Quyền, Phường Tân Lợi, TP. Buôn Ma Thuột, ĐakLak.
- Hà Nội: Tầng 5, Số 4, Ngõ 81 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa.
