Mục lục bài viết
Khi Thương hiệu trở thành “con tin” không còn là một ẩn dụ mang tính cường điệu. Trong thực tiễn bảo hộ nhãn hiệu, đây đang là một tình huống ngày càng xuất hiện nhiều hơn. Khi một dấu hiệu được đăng ký không nhằm mục đích sử dụng một cách trung thực, mà để chiếm giữ, tạo sức ép hoặc phục vụ cho lợi thế thương lượng, thương hiệu – vốn được đầu tư như một tài sản – lại bị đẩy thành điểm yếu của chính doanh nghiệp.
Series bài viết này được xây dựng từ những quan sát thực tế đó. Thông qua việc phân tích cách khái niệm “dụng ý xấu” được đặt vào hệ thống bảo hộ nhãn hiệu và cách vận hành trong thực tiễn, chuỗi bài viết sẽ làm rõ những tác động cụ thể mà doanh nghiệp đang và sẽ phải đối mặt khi thương hiệu bị đặt sai vị trí trong cuộc chơi pháp lý.

KHI CÔNG LÝ PHÁP LÝ “VA CHẠM” VỚI CHI PHÍ THỊ TRƯỜNG
Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập ngày càng sâu vào nền kinh tế toàn cầu, tài sản trí tuệ không còn là yếu tố “phụ trợ” mà đã trở thành một trong những nền tảng cốt lõi quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Tuy nhiên, song hành với sự trưởng thành của thị trường là một nghịch lý pháp lý ngày càng bộc lộ rõ nét: người tạo ra giá trị chưa chắc đã là người đang đứng tên trên văn bằng bảo hộ nhãn hiệu do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp đối với thương hiệu đó.
Nghịch lý này không xuất phát từ bản thân các quy định pháp luật, mà nằm ở khoảng cách giữa quy định trên giấy và thực tiễn thực thi, nơi mà nhiều thương hiệu – dù được đầu tư bài bản, có danh tiếng và giá trị thương mại rõ ràng – vẫn có thể bị biến thành “con tin” trong tay những người “nắm giữ” văn bằng bảo hộ.
Sự chuyển mình của Luật Sở hữu trí tuệ (SHTT) Việt Nam trong kỷ nguyên mới
Trước đó, trong giai đoạn thực thi Luật SHTT 2005 và các lần sửa đổi năm 2009, 2019 – “dụng ý xấu” chỉ tồn tại như một nguyên tắc chung về thiện chí và trung thực, thiếu các tiêu chí cụ thể để định lượng và chứng minh. Chính những “vùng xám” này đã tạo điều kiện cho nạn đầu cơ nhãn hiệu (trademark squatting) phát triển mạnh, đặc biệt đối với các thương hiệu nước ngoài hoặc doanh nghiệp chưa kịp hoàn thiện chiến lược bảo hộ tại Việt Nam.
Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2022 đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong tư duy lập pháp của Việt Nam đối với vấn đề bảo hộ nhãn hiệu, khi lần đầu tiên chính thức luật hóa khái niệm “dụng ý xấu” (bad faith) như một căn cứ pháp lý độc lập để từ chối hoặc hủy bỏ hiệu lực văn bằng bảo hộ (Điều 96.1.a và Điều 117.1.b Luật SHTT).
Có thể nói, từ năm 2022, khái niệm này đã được đặt đúng vị trí của nó trong cấu trúc pháp luật – trở thành một công cụ pháp lý thực thụ nhằm đối phó với nạn đầu cơ nhãn hiệu, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam tham gia sâu rộng vào các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA.
Tuy nhiên, từ luật hóa đến thực thi hiệu quả là một khoảng cách không nhỏ.
Giai đoạn 2023 – 2025, với sự ra đời và áp dụng trên diện rộng của các văn bản hướng dẫn như Nghị định 65/2023/NĐ-CP và Thông tư 23/2023/TT-BKHCN, đã chuyển trọng tâm của vấn đề từ “có quy định hay không” sang câu hỏi khó hơn nhiều: áp dụng quy định đó như thế nào trong các tình huống tranh chấp cụ thể.

Năm 2025 vừa qua không phải là thời điểm của một cuộc cải cách lập pháp mới, mà là thời điểm pháp luật về “dụng ý xấu” bắt đầu được kiểm nghiệm nghiêm túc trong thực tiễn thị trường. Đây là giai đoạn mà các tiêu chí đánh giá, chuẩn mực chứng minh và cách tiếp cận của cơ quan thực thi dần được hình thành thông qua các vụ việc cụ thể, đồng thời bộc lộ rõ những giới hạn và nghịch lý của hệ thống.
Bước sang năm 2026, khi các quy định về “dụng ý xấu” không còn mới trên văn bản nhưng vẫn đầy thách thức trong thực tiễn, vấn đề cốt lõi không còn nằm ở việc pháp luật có đủ công cụ hay không, mà nằm ở cách doanh nghiệp lựa chọn sử dụng những công cụ đó như một phần của chiến lược kinh doanh dài hạn.
Nói cách khác, chính trong giai đoạn “hậu luật hóa” này, câu hỏi trung tâm không còn là “pháp luật có cho phép xử lý hành vi đầu cơ hay không?”, mà là “liệu doanh nghiệp có đủ nguồn lực và kiên nhẫn để theo đuổi con đường pháp lý đó đến cùng hay không?”.
Nguyên tắc “Nộp đơn đầu tiên” và khoảng cách giữa người tạo ra và chủ sở hữu
Tuy nhiên, sự tiến bộ của pháp luật không đồng nghĩa với việc công lý được thực thi một cách dễ dàng.
Việt Nam – tương tự nhiều quốc gia theo hệ thống dân luật (Civil Law) – áp dụng nguyên tắc “nộp đơn đầu tiên” (First-to-file), theo đó quyền đối với nhãn hiệu được xác lập dựa trên thời điểm nộp đơn, không phụ thuộc vào việc ai là người sử dụng trước trên thực tế.
Về mặt quản lý nhà nước, nguyên tắc này góp phần tạo lập trật tự và sự rõ ràng trong việc xác lập quyền. Tuy nhiên, trong thực tiễn kinh doanh, chính cơ chế đó lại bộc lộ những giới hạn nhất định, đặc biệt khi bị lợi dụng bởi các chủ thể đăng ký nhãn hiệu không nhằm mục đích sử dụng trung thực.

Không hiếm trường hợp doanh nghiệp chỉ thực sự nhận ra rủi ro khi thương hiệu của mình đã có chỗ đứng nhất định trên thị trường, hoặc các thương hiệu nước ngoài khi chuẩn bị mở rộng sang Việt Nam, thì phát hiện nhãn hiệu đã bị một bên thứ ba đăng ký trước – đôi khi là những chủ thể không hề có hoạt động sản xuất, kinh doanh tương ứng.
Tại thời điểm đó, một “vùng xám” pháp lý hình thành, nơi ranh giới giữa sự nhanh nhạy trong đăng ký quyền và hành vi chiếm đoạt trở nên mong manh và khó phân định.
>>> Xem thêm: Các nhầm lẫn về bảo hộ nhãn hiệu mà doanh nghiệp thường gặp
“Dụng ý xấu” – Có căn cứ pháp lý, nhưng không dễ chứng minh
Về mặt lý thuyết, quy định mới về “dụng ý xấu” được kỳ vọng sẽ góp phần hoàn thiện cơ chế bảo hộ nhãn hiệu, qua đó tăng cường khả năng bảo vệ quyền lợi của các chủ sở hữu hợp pháp. Tuy nhiên, từ quy định trên văn bản đến thực tiễn áp dụng là một chặng đường dài.
Trong các vụ việc tranh chấp, việc chứng minh một bên có “dụng ý xấu” hay không luôn là điểm mấu chốt – và cũng là thách thức lớn nhất:
-
-
Làm sao để chứng minh sự trùng lặp về nhãn hiệu là có chủ đích, chứ không phải ngẫu nhiên?
-
Làm sao để xác định một bên “biết hoặc có cơ sở để biết” về sự tồn tại của nhãn hiệu trước đó khi không có quan hệ hợp đồng, phân phối hay hợp tác trực tiếp?
-
Đâu là ranh giới giữa hành vi đầu tư đăng ký hợp pháp và hành vi chiếm đoạt quyền?
-
Ngay cả với các cơ quan thực thi, việc đánh giá chuỗi chứng cứ này cũng đòi hỏi trình độ chuyên môn cao và cách tiếp cận thận trọng, khiến quá trình giải quyết tranh chấp thường kéo dài và khó đoán định kết quả.

Khi thương hiệu trở thành “con tin”: Bài toán kinh tế phía sau tranh chấp
Trong thực tế, điều khiến doanh nghiệp chần chừ không chỉ nằm ở rủi ro pháp lý, mà ở bài toán chi phí – thứ luôn hiện diện một cách rất cụ thể và không thể né tránh.
Khi một nhãn hiệu bị bên khác nắm giữ văn bằng, thương hiệu đó không còn đơn thuần là một tài sản trí tuệ đang tranh chấp, mà dần bị đẩy vào vị thế của một “con tin”. Doanh nghiệp thường bị đặt trước hai lựa chọn … đều không dễ chịu.
Một là theo đuổi công lý
Khởi động thủ tục hủy bỏ văn bằng trên cơ sở “dụng ý xấu”. Về nguyên tắc, đây là con đường đúng. Nhưng trên thực tế, quá trình này có thể kéo dài từ 2 đến 4 năm. Trong khoảng thời gian đó, hoạt động kinh doanh có thể bị đình trệ, hàng hóa bị ách lại, kế hoạch mở rộng thị trường buộc phải hoãn hoặc điều chỉnh, thậm chí doanh nghiệp phải cân nhắc tái định vị thương hiệu. Những chi phí cơ hội này thường không xuất hiện trong hồ sơ pháp lý, nhưng lại hiện hữu rất rõ trên báo cáo tài chính – và con số có thể lên tới hàng trăm nghìn USD.
Hai là thỏa hiệp, trả “tiền chuộc”
Mua lại nhãn hiệu từ chính bên đầu cơ. Mức giá thường được tính toán rất “vừa vặn” – thấp hơn chi phí kiện tụng kéo dài, nhưng đủ cao để biến nhãn hiệu thành một khoản đầu tư sinh lời. Trên thực tế, các mức giá này thường dao động từ 10.000 đến 30.000 USD, thậm chí cao hơn, tùy vào mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào thương hiệu đó.

Trong nghịch lý này, doanh nghiệp không phải lúc nào cũng lựa chọn giữa đúng và sai, mà thường phải lựa chọn giữa một phương án pháp lý dài hơi và một giải pháp kinh tế ngắn hạn. Và không hiếm trường hợp, việc theo đuổi công lý – dù đúng về nguyên tắc – lại trở thành lựa chọn đắt đỏ nhất.
Doanh nghiệp cần chiến lược gì?
Nhìn nhận một cách khách quan, hệ thống pháp luật Việt Nam đang có những chuyển động tích cực. Trong giai đoạn 2024 – 2026, các tiêu chí xác định “dụng ý xấu” đã và đang được cụ thể hóa rõ ràng hơn, giúp việc đánh giá và xử lý các hành vi đăng ký nhãn hiệu không trung thực dần trở nên nhất quán và có cơ sở hơn trong thực tiễn.
Nhưng pháp luật, suy cho cùng, không vận hành trong chân không. Khoảng cách giữa quy định và hiệu quả bảo vệ trên thực tế vẫn tồn tại – đặc biệt trong bối cảnh tranh chấp nhãn hiệu thường kéo dài, tốn kém và ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh. Không ít doanh nghiệp chỉ nhận ra thương hiệu của mình đang gặp vấn đề khi mọi phương án “dễ” đã không còn.
Vì vậy, câu hỏi không còn đơn thuần là pháp luật có bảo vệ được doanh nghiệp hay không?, mà là: doanh nghiệp đã có chiến lược đủ tốt để tự bảo vệ mình hay chưa? Một chiến lược bảo hộ nhãn hiệu chủ động, được thiết kế dựa trên cả khung pháp lý lẫn thực tiễn thị trường, thường quyết định việc thương hiệu đứng vững hay bị đẩy vào thế bị động.
Chuỗi bài viết Khi thương hiệu trở thành “con tin” được xây dựng từ chính những quan sát và trải nghiệm đó. Thay vì chỉ dừng lại ở việc phân tích quy định, series này tập trung bóc tách cách pháp luật được áp dụng ngoài đời thực, những điểm doanh nghiệp thường bỏ sót, và các lựa chọn chiến lược có thể cân nhắc trong từng kịch bản cụ thể – cũng là cách Monday VietNam tiếp cận các vấn đề bảo hộ thương hiệu trong quá trình đồng hành cùng doanh nghiệp.
👉 Đón đọc Phần 02: “Dụng ý xấu” – Những tiêu chuẩn định lượng mới trong giai đoạn 2025 – 2026
Nguyễn Trần Cát Tường
MONDAY VIETNAM
- E-mail: R@mondayvietnam.com
- Điện thoại: 086 200 7080 – Hotline: 0938 672737
- Trụ sở: 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh.
- VPGD: Tầng 5, 205A Thuỷ Lợi 4 Tower, Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP. HCM
- Tây Nguyên: 124 Ngô Quyền, Phường Tân Lợi, TP. Buôn Ma Thuột, ĐakLak.
- Hà Nội: Tầng 5, Số 4, Ngõ 81 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa.
