“Dụng ý xấu” trong đăng ký nhãn hiệu không còn là một khái niệm mang tính lý thuyết, mà đã trở thành một rủi ro pháp lý hiện hữu trong thực tiễn kinh doanh. Khi một dấu hiệu được đăng ký không nhằm mục đích sử dụng một cách trung thực, mà để chiếm giữ, tạo sức ép hoặc phục vụ lợi thế thương lượng, thương hiệu vốn được xây dựng như một tài sản chiến lược có thể bị biến thành “con tin” ngay trong chính hệ thống pháp lý được thiết kế để bảo vệ nó.

Đây không còn là một kịch bản ngoại lệ. Trong thực tiễn bảo hộ nhãn hiệu tại Việt Nam và nhiều quốc gia theo nguyên tắc first-to-file, các hành vi đăng ký với dụng ý xấu đang xuất hiện với tần suất ngày càng rõ nét và tinh vi hơn, đặc biệt trong các lĩnh vực có tốc độ tăng trưởng nhanh hoặc có giá trị thương hiệu cao.

Trong bối cảnh đó, tranh chấp nhãn hiệu không còn đơn thuần là tranh chấp về dấu hiệu, mà là tranh chấp về tính chính danh của việc xác lập quyền. Và chính tại điểm giao thoa này, khái niệm “dụng ý xấu” trở thành yếu tố quyết định, phân định ranh giới giữa việc sử dụng hệ thống đăng ký như một cơ chế bảo hộ hợp pháp và việc khai thác nó như một công cụ kiểm soát mang tính chiến lược.

>>> Xem thêm: Khi Thương Hiệu Trở Thành “Con Tin” Phần 01

thương hiệu

“DỤNG Ý XẤU” – NHƯNG TIÊU CHUẨN ĐỊNH LƯỢNG MỚI TRONG GIAI ĐOẠN 2025 2026

Trong nhiều năm, hệ thống đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam vận hành dựa trên một nguyên tắc tưởng như trung lập: ai nộp đơn trước, người đó có quyền trước. Tuy nhiên, thực tiễn đã chứng minh rằng nguyên tắc này, nếu thiếu cơ chế kiểm soát, có thể bị khai thác như một công cụ chiếm đoạt – nơi quyền sở hữu không thuộc về người tạo ra giá trị, mà thuộc về người nhanh tay hơn trong thủ tục hành chính.

Luật SHTT sửa đổi năm 2022 và các văn bản hướng dẫn thi hành giai đoạn 2023 – 2025 đã đánh dấu một bước chuyển quan trọng: lần đầu tiên, “dụng ý xấu” không còn là một lập luận đạo đức, mà trở thành một căn cứ pháp lý có thể định lượng, chứng minh và sử dụng như một vũ khí pháp lý thực sự.

Dụng Ý Xấu Sự chuyển dịch trong tư duy lập pháp

Trước năm 2022, pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam không có một quy định trực tiếp nào định danh hoặc điều chỉnh hành vi đăng ký nhãn hiệu với dụng ý xấu. Khi phát sinh tranh chấp, các cơ quan có thẩm quyền thường buộc phải dựa vào các nguyên tắc pháp lý mang tính nền tảng như thiện chí, trung thực, hoặc cạnh tranh lành mạnh để xây dựng lập luận xử lý.

Vấn đề cốt lõi nằm ở chỗ: những nguyên tắc này mang tính định tính, không phải là căn cứ pháp lý độc lập. Điều đó khiến việc hủy bỏ hoặc từ chối hiệu lực của một nhãn hiệu đã được nộp đơn hợp lệ trở nên cực kỳ khó khăn, đặc biệt khi bên đăng ký không để lại dấu vết trực tiếp nào về ý đồ của mình.

Luật SHTT sửa đổi năm 2022 đã thay đổi hoàn toàn cấu trúc này khi chính thức ghi nhận “dụng ý xấu” tại hai điểm kiểm soát quan trọng trong vòng đời pháp lý của một nhãn hiệu:

      • Thứ nhất, tại giai đoạn thẩm định: Cục SHTT có thể từ chối cấp văn bằng nếu có căn cứ xác định người nộp đơn có dụng ý xấu – Điều 117.1(b).

      • Thứ hai, tại giai đoạn sau cấp văn bằng: văn bằng bảo hộ có thể bị hủy bỏ toàn bộ hiệu lực nếu được xác lập trên cơ sở dụng ý xấu – Điều 96.1(a).

Dụng ý xấu

Ý nghĩa thực sự của thay đổi này không nằm ở việc bổ sung thêm một căn cứ pháp lý, mà nằm ở hệ quả đi kèm: việc hủy bỏ hiệu lực văn bằng do dụng ý xấu không bị giới hạn bởi thời hiệu.

Khác với các căn cứ hủy bỏ thông thường, vốn bị giới hạn trong thời hạn 5 năm, hành vi đăng ký với dụng ý xấu có thể bị truy cứu bất kỳ lúc nào trong suốt vòng đời của văn bằng bảo hộ. Điều này phản ánh một nguyên tắc lập pháp rõ ràng: quyền sở hữu trí tuệ chỉ được bảo vệ khi nó được xác lập trên nền tảng trung thực. Nếu nền tảng đó bị phá vỡ, bản thân quyền cũng không còn cơ sở để tồn tại.

“Công Thức” xác định Dụng ý xấu (Thông Tư 23/2023/TT-BKHCN)

Nếu Luật SHTT 2022 đặt nền móng, thì Thông tư 23/2023/TT-BKHCN đã cung cấp cơ chế vận hành cụ thể, đặc biệt tại Điều 34, nơi “dụng ý xấu” được cấu trúc thành một tiêu chuẩn hai tầng gồm: yếu tố nhận thức và yếu tố mục đích.

Đây là một bước tiến quan trọng, bởi nó chuyển việc đánh giá từ cảm tính sang một mô hình phân tích có thể chứng minh bằng chứng cứ khách quan.

  • Yếu tố Nhận thức: Cơ chế “Suy đoán mặc nhiên”

Pháp luật hiện hành không còn yêu cầu chứng minh rằng người nộp đơn “thực sự biết” về sự tồn tại của nhãn hiệu trước đó. Thay vào đó, chỉ cần chứng minh rằng họ “có cơ sở để biết”.

Đây là một sự thay đổi có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc.

Trong môi trường thương mại, nhận thức không tồn tại trong khoảng trống, mà hình thành từ bối cảnh hoạt động kinh doanh. Vì vậy, pháp luật cho phép suy đoán nhận thức dựa trên các yếu tố khách quan, bao gồm:

      • Nhãn hiệu đã được sử dụng rộng rãi hoặc có mức độ hiện diện đáng kể trên thị trường;

      • Người nộp đơn hoạt động trong cùng lĩnh vực hoặc cùng chuỗi cung ứng;

      • Hoặc nhãn hiệu bị đăng ký có mức độ tương đồng cao bất thường, vượt quá ngưỡng có thể giải thích bằng sự trùng hợp ngẫu nhiên.

Cơ chế suy đoán này có ý nghĩa quan trọng: nó chuyển trọng tâm từ việc tìm kiếm bằng chứng trực tiếp về ý chí chủ quan (vốn hiếm khi tồn tại) — sang việc phân tích logic của hành vi trong bối cảnh thương mại thực tế.

Nói cách khác, pháp luật thừa nhận rằng hành vi thương mại luôn để lại dấu vết khách quan, và chính những dấu vết này là cơ sở đáng tin cậy nhất để suy luận về nhận thức.

  • Yếu tố Mục đích: Động cơ trục lợi

Việc một người biết về nhãn hiệu của người khác không tự động cấu thành dụng ý xấu. Yếu tố quyết định nằm ở mục đích của việc đăng ký.

Thông tư 23 đã định hình rõ ba nhóm mục đích mang tính điển hình:

      • Thứ nhất là mục đích đầu cơ – khi việc đăng ký không nhằm phục vụ hoạt động sản xuất hoặc kinh doanh thực tế, mà nhằm tạo ra một tài sản pháp lý để bán lại, chuyển nhượng hoặc gây áp lực tài chính lên chủ sở hữu thực sự.

      • Thứ hai là mục đích lợi dụng uy tín – khi người nộp đơn tìm cách khai thác giá trị thương mại đã được tích lũy bởi người khác, thông qua việc tạo ra sự liên tưởng hoặc nhầm lẫn trong nhận thức của người tiêu dùng.

      • Thứ ba là mục đích thiết lập rào cản cạnh tranh – khi nhãn hiệu được đăng ký không phải để sử dụng, mà để ngăn cản đối thủ hợp pháp tiếp cận thị trường.

Điểm chung của các hành vi này là sự tách rời giữa mục đích đăng ký và chức năng thực sự của nhãn hiệu. Khi nhãn hiệu không còn là công cụ để phân biệt nguồn gốc thương mại, mà trở thành công cụ để kiểm soát hoặc gây sức ép pháp lý, bản chất của hệ thống đăng ký đã bị bóp méo.

So sánh với Chuẩn mực quốc tế: Một bước tiến thận trọng

Việc chính thức hóa “dụng ý xấu” đưa pháp luật Việt Nam tiến gần hơn với các hệ thống pháp luật phát triển, nhưng vẫn trong khuôn khổ của nguyên tắc First-to-File.

Tiêu chí

Việt Nam

(Luật SHTT 2022 & TT 23/2023/TT-BKHCN)

Hoa Kỳ

(Lanham Act)

Trung Quốc

(Luật Nhãn hiệu mới)

Căn cứ xác lập quyền

First-to-File (Nộp đơn đầu tiên)

First-to-Use (Sử dụng đầu tiên)

First-to-File (nhưng siết chặt hành vi dụng ý xấu từ sớm)

Yêu cầu sử dụng

Không bắt buộc nộp bằng chứng sử dụng khi nộp đơn. Chỉ bị hủy nếu không sử dụng liên tục 5 năm.

Bắt buộc tuyên bố ý định sử dụng và nộp bằng chứng sử dụng thương mại trước khi cấp bằng.

Đã bổ sung quy định: Đăng ký mà không có ý định sử dụng bị coi là hành vi dụng ý xấu.

Chế tài xử lý

Hủy bỏ văn bằng, xử phạt hành chính (tối đa 500 triệu VNĐ đối với tổ chức).

Hủy bỏ văn bằng, bồi thường thiệt hại gấp 3 lần nếu chứng minh được lỗi cố ý.

Phạt tiền rất nặng và đưa vào danh sách đen tín dụng xã hội.

 

bằng chúng về dụng ý xấu

Việc Việt Nam vẫn duy trì nguyên tắc First-to-File làm nòng cốt đồng nghĩa với việc “dụng ý xấu” vẫn được xem là một ngoại lệ cần được chứng minh, chứ không phải là nguyên tắc mặc định. Điều này vẫn đặt gánh nặng cung cấp chứng cứ lên vai bên phản đối, đòi hỏi doanh nghiệp và các tổ chức đại diện pháp lý phải có kỹ năng thu thập và lập luận chứng cứ cực kỳ sắc bén.

Kết luận

Việc định lượng hóa “dụng ý xấu” đã thay đổi bản chất của tranh chấp nhãn hiệu tại Việt Nam. Quyền đăng ký không còn được bảo vệ một cách tuyệt đối chỉ vì nó được nộp trước, mà phải đứng vững trên nền tảng của tính chính danh và mục đích sử dụng thực tế.

Pháp luật hiện nay đã cung cấp một cơ chế đủ mạnh để xử lý hành vi chiếm đoạt nhãn hiệu. Tuy nhiên, hiệu quả của cơ chế này không nằm ở bản thân quy định, mà nằm ở khả năng sử dụng nó một cách chiến lược – thông qua việc nhận diện dấu hiệu dụng ý xấu, thu thập chứng cứ phù hợp và triển khai lập luận pháp lý một cách chính xác.

Nói cách khác, pháp luật đã trao cho doanh nghiệp một công cụ phòng vệ hiệu quả hơn. Nhưng việc công cụ đó trở thành lá chắn hay chỉ là một quy định trên giấy, phụ thuộc hoàn toàn vào cách thức và thời điểm nó được sử dụng.

Trong quá trình đại diện và xử lý hồ sơ tranh chấp nhãn hiệu, Monday VietNam nhận thấy rõ rằng những vụ việc thành công không đến từ việc viện dẫn quy định một cách hình thức, mà từ việc xây dựng chiến lược chứng cứ có hệ thống, xác định đúng điểm mấu chốt trong cấu trúc “nhận thức” và “mục đích” của hành vi đăng ký. Khi được triển khai đúng cách, cơ chế về dụng ý xấu không chỉ giúp doanh nghiệp giành lại quyền, mà còn tái lập thế cân bằng trong quan hệ thương lượng trên thị trường.

👉 Đón đọc Phần 03: Hệ sinh thái đầu cơ nhãn hiệu – Nhận diện đối thủ và các thủ đoạn ngụy trang tinh vi

Nguyễn Trần Cát Tường

Rate this post

MONDAY VIETNAM

  • E-mail: R@mondayvietnam.com
  • Điện thoại: 086 200 7080 – Hotline: 0938 672737
  • Trụ sở: 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • VPGD: Tầng 5, 205A Thuỷ Lợi 4 Tower, Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP. HCM
  • Tây Nguyên: 124 Ngô Quyền, Phường Tân Lợi, TP. Buôn Ma Thuột, ĐakLak.
  • Hà Nội: Tầng 5, Số 4, Ngõ 81 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa.