Chứng cứ là yếu tố gần như quyết định trong các tranh chấp liên quan đến việc đăng ký nhãn hiệu với “dụng ý xấu” (bad faith). Tuy nhiên, việc thu thập và trình bày chứng cứ trong những vụ việc này lại không hề đơn giản.

Trong Phần 03, chúng ta đã phác họa ba nhóm “kẻ nắm giữ” thương hiệu thường gặp trên thực tế tại Việt Nam. Nhưng khi đã nhận diện được đối thủ, câu hỏi tiếp theo – và cũng là bài toán khó nhất – sẽ xuất hiện:

Doanh nghiệp cần chuẩn bị những chứng cứ nào để chứng minh người nộp đơn có “dụng ý xấu”?

>>> Xem thêm: Khi Thương Hiệu Trở Thành “Con Tin” – Phần 03

Trên thực tế, đây là một trong những vấn đề phức tạp nhất trong tranh chấp nhãn hiệu. Khác với hành vi xâm phạm trên thị trường – vốn có thể quan sát trực tiếp qua sản phẩm, bao bì hay quảng cáo – “dụng ý” lại là trạng thái chủ quan trong nhận thức của người nộp đơn.

Vì vậy, doanh nghiệp không chỉ cần chứng minh mình là chủ thể sử dụng hoặc đăng ký nhãn hiệu trước, mà còn phải chỉ ra rằng người nộp đơn đã biết hoặc có cơ sở để biết về nhãn hiệu đó trước khi nộp đơn.

thương hiệu

CHỨNG MINH DỤNG Ý XẤU – CUỘC CHƠI CỦA CHỨNG TỪ

Theo hướng dẫn tại Điều 34 Thông tư 23/2023/TT-BKHCN, việc đánh giá yếu tố “dụng ý xấu” thường dựa trên nhiều tình tiết và chứng cứ khác nhau, thay vì một yếu tố duy nhất. Trong thực tiễn xử lý đơn phản đối hoặc khiếu nại tại Cục Sở hữu trí tuệ, các bộ hồ sơ hiệu quả thường được xây dựng theo một cấu trúc chứng cứ nhiều tầng – giống như một “ma trận” lập luận.

Ba lớp chứng cứ thường được sử dụng

Chứng cứ về quan hệ và khả năng tiếp cận

Đây là nhóm chứng cứ có sức thuyết phục mạnh nhất, bởi nó cho thấy người nộp đơn đã từng tiếp xúc trực tiếp với nhãn hiệu trước thời điểm nộp đơn.

Các tài liệu thường gặp gồm:

      • Hợp đồng đại lý, phân phối hoặc nhượng quyền

      • Thư chào hàng, đề nghị hợp tác, biên bản ghi nhớ (MOU)

      • Email trao đổi công việc, hóa đơn mua bán

      • Tờ khai hải quan, chứng từ giao nhận hàng hóa

Trong nhiều vụ việc, ngay cả khi hợp đồng chính thức chưa được ký, các tài liệu liên quan đến quá trình đàm phán cũng đủ cho thấy người nộp đơn đã biết về nhãn hiệu từ trước.

Đây là một yếu tố rất quan trọng khi xem xét dấu hiệu “không trung thực” trong quá trình nộp đơn.

Chứng cứ về quan hệ và khả năng tiếp cận

Chứng cứ về danh tiếng và mức độ nhận biết của nhãn hiệu

Trong nhiều trường hợp, hai bên không có quan hệ trực tiếp. Điều này thường xảy ra với các đối tượng đầu cơ chuyên nghiệp hoặc đối thủ cạnh tranh trong cùng ngành.

Khi đó, doanh nghiệp cần chứng minh rằng nhãn hiệu của mình đã đạt đến mức độ hiện diện nhất định trên thị trường – đến mức mà một chủ thể hoạt động trong cùng lĩnh vực khó có thể nói rằng họ “không biết”.

Những loại tài liệu thường được sử dụng gồm:

      • Doanh thu, sản lượng bán hàng, thị phần trước thời điểm nộp đơn

      • Tài liệu marketing, chiến dịch quảng cáo, chi phí truyền thông

      • Bài báo, giải thưởng hoặc hoạt động truyền thông liên quan đến thương hiệu

Chứng cứ danh tiếng

Ngoài ra, yếu tố ngành nghề và địa lý cũng thường được xem xét. Ví dụ:

      • Hai doanh nghiệp hoạt động trong cùng lĩnh vực

      • Tham gia cùng hội chợ, hiệp hội ngành nghề

      • Có trụ sở hoặc cơ sở kinh doanh trong cùng khu vực

Những yếu tố này có thể giúp củng cố lập luận rằng người nộp đơn có đủ điều kiện để biết đến sự tồn tại của nhãn hiệu trước đó.

Chứng cứ về sự trùng hợp bất thường

Trong một số vụ việc, ngay cả khi danh tiếng của nhãn hiệu chưa đủ mạnh, bản thân cấu trúc của dấu hiệu đăng ký cũng có thể trở thành chứng cứ quan trọng.

Ở đây, trọng tâm nằm ở việc chỉ ra rằng sự giống nhau không chỉ đơn thuần là trùng tên, mà còn trùng ở nhiều chi tiết cụ thể.

Ví dụ:

      • Cách thiết kế logo hoặc bố cục tổng thể

      • Font chữ đặc thù

      • Tỷ lệ màu sắc hoặc cấu trúc bao bì

Đặc biệt, có những trường hợp bên đăng ký đã sao chép cả những sai sót của bản gốc – chẳng hạn lỗi chính tả, cấu trúc slogan hoặc các chi tiết thiết kế ngẫu nhiên.

Khi điều này xảy ra, lập luận về “sự sáng tạo độc lập” gần như không còn sức thuyết phục.

Những rào cản thực tế khi thu thập chứng cứ

Dù cơ chế pháp lý đã có, việc thu thập chứng cứ trong các vụ tranh chấp nhãn hiệu tại Việt Nam vẫn tồn tại nhiều khó khăn thực tế.

Tính lãnh thổ của chứng cứ

Trong quá trình thẩm định, các cơ quan thực thi tại Việt Nam thường đánh giá cao những chứng cứ gắn với thị trường Việt Nam.

Vì vậy, nếu doanh nghiệp chỉ cung cấp tài liệu về danh tiếng ở nước ngoài, cơ quan thẩm định có thể cho rằng mức độ nhận biết tại Việt Nam chưa được chứng minh đầy đủ.

Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp cần bổ sung thêm các dữ liệu như:

      • Lượng truy cập website từ địa chỉ IP Việt Nam

      • Hoạt động quảng cáo hướng tới thị trường Việt Nam

      • Sản phẩm đã được phân phối hoặc quảng bá tại Việt Nam

Thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự

Một tài liệu được lập ở nước ngoài muốn sử dụng tại Việt Nam thường phải trải qua các bước:

      • Hợp pháp hóa lãnh sự

      • Dịch thuật

      • Công chứng

Quy trình này vừa tốn chi phí vừa mất thời gian. Trong khi đó, thời hạn nộp phản đối đơn nhãn hiệu chỉ trong 05 tháng kể từ ngày công bố, nên việc chuẩn bị chứng cứ nhiều khi trở thành một cuộc chạy đua với thời gian.

Chứng cứ điện tử dễ bị xóa bỏ

Trong kỷ nguyên số, nhiều dấu vết vi phạm tồn tại trên internet:

      • Website

      • Sàn thương mại điện tử

      • Mạng xã hội

Tuy nhiên, các nội dung này có thể bị xóa hoặc chỉnh sửa rất nhanh. Vì vậy, khi phát hiện dấu hiệu đầu cơ hoặc sao chép nhãn hiệu, việc lập vi bằng để ghi nhận nội dung trực tuyến thường là bước cần thực hiện càng sớm càng tốt.

Khi chứng cứ trở thành yếu tố quyết định

Thực tiễn giải quyết tranh chấp nhãn hiệu cho thấy: một bộ hồ sơ chứng cứ được chuẩn bị tốt có thể thay đổi hoàn toàn cục diện vụ việc.

Trong một số vụ tranh chấp quốc tế liên quan đến nhãn hiệu tại Việt Nam, kết quả thường được quyết định không chỉ bởi sự giống nhau của nhãn hiệu, mà còn bởi các yếu tố như:

      • Quan hệ thương mại trước đó

      • Mức độ hiện diện của thương hiệu trên thị trường

      • Sự trùng hợp khó có thể giải thích hợp lý

Khi các yếu tố này được kết hợp hợp lý, cơ quan giải quyết có đủ cơ sở để kết luận rằng việc nộp đơn không xuất phát từ ý chí kinh doanh thông thường, mà nhằm chiếm đoạt lợi ích từ thương hiệu của người khác.

Dụng ý xấu

Kết luận

Xây dựng một bộ chứng cứ để chứng minh “dụng ý xấu” không đơn giản là việc thu thập càng nhiều tài liệu càng tốt. Quan trọng hơn, Monday VietNam hiểu rằng, đó là quá trình tổ chức thông tin theo một chiến lược rõ ràng, trong đó mỗi chứng cứ đều đóng vai trò hỗ trợ cho một lập luận cụ thể.

Trong nhiều trường hợp, nếu được chuẩn bị bài bản, bộ chứng cứ này hoàn toàn có thể lật ngược thế cờ và giúp doanh nghiệp giành lại thương hiệu hợp pháp của mình.

Tuy nhiên, ngay cả khi cơ sở pháp lý khá rõ ràng, một câu hỏi thực tế vẫn luôn được đặt ra trên bàn của các doanh nghiệp: Nếu việc theo đuổi một tranh chấp có thể kéo dài 2–3 năm, kèm theo chi phí cho luật sư, hợp pháp hóa tài liệu và thu thập chứng cứ, thì liệu con đường pháp lý có thực sự “rẻ” hơn so với việc thương lượng để “chuộc lại” nhãn hiệu ngay từ đầu?

Đây chính là nghịch lý phổ biến trong hệ sinh thái đầu cơ nhãn hiệu … Và cũng là chủ đề của bài viết tiếp theo.

👉 Đón đọc Phần 05: Bài toán kinh tế – Cái giá thực sự của “Công lý” và “Sự thỏa hiệp”

Nguyễn Trần Cát Tường

Rate this post

MONDAY VIETNAM

  • E-mail: R@mondayvietnam.com
  • Điện thoại: 086 200 7080 – Hotline: 0938 672737
  • Trụ sở: 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • VPGD: Tầng 5, 205A Thuỷ Lợi 4 Tower, Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP. HCM
  • Tây Nguyên: 124 Ngô Quyền, Phường Tân Lợi, TP. Buôn Ma Thuột, ĐakLak.
  • Hà Nội: Tầng 5, Số 4, Ngõ 81 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa.